Góc nhìn của một nhân chứng phương Tây

B.Fall sinh tại châu Âu, trưởng thành trong biến động của Chiến tranh thế giới thứ hai, bắt đầu nghiên cứu Đông Dương với nền tảng khác nhiều học giả hàn lâm cùng thời. Ông không chỉ dựa vào tài liệu lưu trữ, báo cáo quân sự hay bản đồ tác chiến. Điểm đặc biệt của Fall là ông đi thực địa, tiếp xúc với sĩ quan, binh sĩ, nhân chứng và ghi lại cách chiến tranh diễn ra trên những địa bàn cụ thể.

Trong “Street without joy” (tạm dịch: “Con đường không vui”), Fall đưa ra một nhận định có tính cảnh báo: “Ở Nam Việt Nam, phương Tây vẫn đang dùng công nghệ để đối đầu với một hệ tư tưởng”. Ông chỉ ra sai lầm căn bản của Mỹ và phương Tây tại Việt Nam: Họ đặt quá nhiều niềm tin vào vũ khí, hỏa lực và phương tiện hiện đại, trong khi không đánh giá đầy đủ sức mạnh của mục tiêu chính trị, lòng dân, tổ chức cơ sở và ý chí độc lập dân tộc.

Câu nói ấy cho thấy điểm then chốt trong cách nhìn của ông: Ưu thế kỹ thuật có thể tạo lợi thế trong từng trận đánh, nhưng không thể thay thế tính chính danh chính trị, khả năng tổ chức xã hội và sức bền của một phong trào dân tộc. Điểm sắc sảo trong cách tiếp cận của Fall là ông sớm chỉ ra giới hạn của tư duy quân sự thuần túy. Nếu chỉ so sánh quân số, pháo binh, không quân, phương tiện cơ giới hay năng lực cơ động, rất khó lý giải vì sao quân đội viễn chinh Pháp, dù có ưu thế vật chất, vẫn ngày càng lúng túng trước lực lượng kháng chiến Việt Nam.

Theo Fall, chiến tranh ở Việt Nam không thể hiểu nếu tách quân sự khỏi chính trị. Trong “Street without joy”, khi bàn về chiến tranh cách mạng, ông nhấn mạnh, chiến tranh du kích không phải là bản chất toàn bộ cuộc chiến, mà chỉ là hình thức tác chiến bên ngoài của một cuộc đấu tranh chính trị sâu rộng.

leftcenterrightdel

 Bernard B.Fall (người ngồi) là một trong những học giả phương Tây hiếm hoi kết hợp nghiên cứu lịch sử với quan sát chiến trường tại Việt Nam. Ảnh: Small wars journal

Cách nhìn này giúp giải thích vì sao Fall không chỉ đặt câu hỏi quân đội Pháp mạnh đến đâu. Ông đặt câu hỏi quan trọng hơn: Vì sao ưu thế quân sự ấy không tạo ra kết quả chiến lược bền vững? Câu trả lời nằm ở bản chất của chiến tranh nhân dân, một cuộc kháng chiến có chính nghĩa, có tổ chức, có hậu phương, có mục tiêu rõ ràng và có khả năng duy trì sức mạnh từ chính đời sống xã hội. Nói cách khác, chiến tranh Đông Dương không phải cuộc đọ sức thuần túy giữa hai hệ thống vũ khí, mà là cuộc đối đầu giữa một đội quân viễn chinh và một phong trào kháng chiến có nền tảng chính trị-xã hội sâu rộng.

“Street without joy” là một trong những tác phẩm tiêu biểu của Fall về chiến tranh Đông Dương. Nhan đề cuốn sách bắt nguồn từ cách gọi của binh lính Pháp đối với một đoạn Quốc lộ 1 ven biển miền Trung Việt Nam, từ Huế ra phía Quảng Trị, nơi quân Pháp nhiều lần gặp nguy khốn trước lực lượng Việt Minh. Trong tác phẩm này, Fall không chỉ kể lại các cuộc hành quân, phục kích hay tổn thất. Điều ông muốn làm rõ là tình thế bế tắc của một lực lượng viễn chinh khi tác chiến trong môi trường mà họ không nắm chắc địa bàn, dân cư, mạng lưới chính trị và phương thức vận động của đối phương. Ông viết: “Sức mạnh của một lực lượng cách mạng không chỉ nằm ở từng cá nhân chiến đấu, mà nằm ở môi trường xã hội có khả năng tiếp tục tạo ra người kế tục lý tưởng đó”.

Nhận định này chỉ ra chiều sâu của chiến tranh nhân dân: Sức mạnh không chỉ nằm ở từng đơn vị vũ trang, mà ở khả năng xã hội tiếp tục tạo ra con người, niềm tin, tổ chức và ý chí chiến đấu. Vì vậy, nếu một đội quân bên ngoài chỉ đo chiến tranh bằng số trận thắng, số vị trí chiếm giữ hoặc số thương vong gây ra cho đối phương, họ sẽ khó giải thích vì sao lực lượng kháng chiến vẫn có thể phục hồi, bám trụ và tiếp tục chiến đấu.

Điện Biên Phủ, nơi tư duy chiến tranh thuộc địa bộc lộ giới hạn

Nếu “Street without joy” phản ánh sự bế tắc kéo dài của quân đội Pháp thì “Hell in a very small place: The siege of Dien Bien Phu” (tạm dịch: “Điện Biên Phủ: Một góc địa ngục”) lại tập trung vào Điện Biên Phủ như điểm hội tụ của nhiều vấn đề chiến lược. Fall không chỉ thuật lại diễn biến một trận đánh. Ông đặt Điện Biên Phủ trong toàn bộ logic của chiến tranh Đông Dương: Quyết định của Pháp khi xây dựng tập đoàn cứ điểm, sự đánh giá chưa đầy đủ về năng lực của Việt Minh, vai trò của địa hình, hậu cần, pháo binh, công binh và khả năng tổ chức chiến dịch quy mô lớn của phía Việt Nam.

Trong cách nhìn của Fall, Điện Biên Phủ không đơn thuần là sự thất bại của một cứ điểm quân sự. Đó là nơi tư duy chiến tranh thuộc địa bộc lộ giới hạn trước một lực lượng kháng chiến đã trưởng thành. Những yếu tố từng bị nhiều quan sát viên phương Tây đánh giá thấp lại trở thành nhân tố quyết định: Hậu cần nhân dân, đường kéo pháo, khả năng đưa pháo vào trận địa, bảo đảm đạn dược, tổ chức công binh, hệ thống hào vây lấn, sức bền chiến đấu và năng lực huy động xã hội.

leftcenterrightdel

 Bìa sách “Dien-Bien-Phu: Un coin d’enfer”, về Điện Biên Phủ của Bernard B.Fall.

Điện Biên Phủ vì vậy không chỉ là thắng lợi quân sự. Đó là biểu hiện tập trung của nghệ thuật tổ chức chiến tranh nhân dân, trong đó đường lối chiến lược, quyết tâm chính trị, hậu phương nhân dân và năng lực chỉ huy chiến dịch được kết hợp thành sức mạnh tổng hợp. Qua tác phẩm của Fall, người đọc thấy rõ hơn vì sao một tập đoàn cứ điểm được kỳ vọng tạo ưu thế chiến lược lại trở thành nơi phơi bày giới hạn của tư duy quân sự thuộc địa.

Những cảnh báo vượt thời gian

Giá trị của Fall không dừng ở phân tích chiến tranh chống Pháp. Sau năm 1954, khi Mỹ ngày càng can dự sâu vào Việt Nam, ông tiếp tục cảnh báo nguy cơ lặp lại sai lầm của Pháp. Theo Fall, nếu các cường quốc chỉ nhìn Việt Nam qua lăng kính quân sự, ý thức hệ hoặc phép tính sức mạnh, họ sẽ khó hiểu bản chất chính trị-xã hội của cuộc chiến.

Trong “Street without joy”, ông dẫn lại một lời nhắc từng được treo tại trường huấn luyện chiến tranh du kích của Pháp ở miền Bắc Việt Nam: “Hãy nhớ: Đối phương không đánh cuộc chiến này theo điều lệnh của quân đội Pháp”. Fall nhấn mạnh rằng, khi Mỹ thay thế Pháp trong cuộc chiến, chữ “Pháp” cần được thay bằng chữ “Mỹ”. Đây không chỉ là cảnh báo chiến thuật. Nó chỉ ra một sai lầm lớn hơn: Một cường quốc có thể thất bại nếu áp đặt cách hiểu của mình lên một cuộc chiến mà đối phương tổ chức theo những quy luật chính trị, xã hội và quân sự khác.

Kết hợp giữa 3 vai trò: Sử gia, nhà báo chiến trường và người quan sát thực địa, các tác phẩm của Fall giúp người đọc tiếp cận chiến tranh Đông Dương từ một góc nhìn quốc tế, với nhiều chi tiết về cách các lực lượng viễn chinh nhận thức, tổ chức và tiến hành chiến tranh. Quan trọng hơn, Fall không dừng ở mô tả trận đánh hay thống kê tổn thất, mà tập trung lý giải vì sao các chiến lược quân sự của Pháp và sau này là Mỹ gặp phải khốn đốn trước một cuộc kháng chiến có nền tảng chính trị, xã hội và hậu phương sâu rộng.

Tuy nhiên, tác phẩm của Fall vẫn chỉ là nguồn tư liệu được sử dụng dưới góc độ tham khảo. Bởi tác giả tiếp cận cuộc chiến từ vị trí của một học giả phương Tây, sử dụng nhiều tài liệu và nhân chứng từ phía Pháp, Mỹ cũng như các quan sát quốc tế cùng thời. Vì vậy, khi khai thác tác phẩm của Fall, cần đặt tư liệu của ông cạnh hệ thống tư liệu rộng hơn qua văn kiện chính thức của Việt Nam, hồi ký của các tướng lĩnh, tài liệu quân sự, nghiên cứu của học giả Việt Nam và các công trình quốc tế mới hơn.

Đại tá HOÀNG VĂN CẢNH