Sự quyết đoán và táo bạo về thời cơ
George J.Veith là một nhà nghiên cứu lịch sử, một cựu sĩ quan quân đội Mỹ và là tác giả của nhiều cuốn sách về lịch sử Việt Nam, trong đó có cuốn sách nhan đề “Tháng Tư đen: Sự sụp đổ của Nam Việt Nam, 1973-1975” (Black April: The Fall of South Vietnam, 1973-1975). Đánh giá về trận Buôn Ma Thuột, tác giả viết: “Trận Buôn Ma Thuột là một chiến thắng gây sốc về tốc độ và quy mô đối với lực lượng Việt Nam Cộng hòa, thể hiện sự quyết đoán và táo bạo của chỉ huy Quân giải phóng. Do bị cắt đứt các tuyến đường cơ động và hệ thống hậu cần, quân đội Sài Gòn không thể phản ứng hiệu quả và ngay lập tức mất quyền kiểm soát khu vực chiến lược Tây Nguyên”. Veith coi sự sụp đổ nhanh chóng này là một trong những đòn đánh quyết định dẫn tới sự tan rã của ngụy quyền Sài Gòn.
Phillip B.Davidson, Trung tướng tình báo, từng làm việc dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Đại tướng Westmoreland và Đại tướng Abrams, trong cuốn sách nhan đề “Việt Nam trong chiến tranh: Lịch sử 1946-1975” (Vietnam at War: The History: 1946-1975) đã viết: “Khi cuộc tiến công ngày 10, 11-3-1975 bắt đầu, quân đội miền Bắc đã bất ngờ giáng đòn vào Buôn Ma Thuột và nhanh chóng đánh chiếm các mục tiêu, buộc quân đội Sài Gòn phải rút lui, khiến chiến lược của họ sụp đổ hoàn toàn”. Theo Davidson, việc các chỉ huy Quân giải phóng chọn Buôn Ma Thuột là hướng tiến công chiến lược cho cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân 1975 không phải là một quyết định tình cờ mà là một quyết định chiến lược mang tính quyết đoán dựa trên phân tích thời cơ quân sự. Buôn Ma Thuột không chỉ quan trọng về mặt chiến lược (nằm trên các trục đường giao thông lớn và là trung tâm ở khu vực) mà còn gây bất ngờ đối với hầu hết chỉ huy quân đội Sài Gòn, vì họ tin rằng Pleiku hoặc Kon Tum mới là mục tiêu chính. Nhờ việc triển khai lực lượng bí mật và mở các hoạt động nghi binh ở những khu vực khác, Quân giải phóng đã khai thác đúng “thời cơ” khi đối phương chủ quan, khiến Buôn Ma Thuột rơi vào tay họ nhanh chóng trong thời gian chưa đến hai ngày.
    |
 |
| Bìa cuốn sách “Việt Nam trong chiến tranh: Lịch sử 1946-1975”. |
Nghệ thuật nghi binh đỉnh cao
Nhiều học giả Mỹ và nước ngoài đánh giá rất cao việc Quân giải phóng thực hiện nghi binh chiến lược khiến đối phương tin rằng hướng tiến công chủ yếu là ở miền Đông Nam Bộ hoặc Trị Thiên, trong khi đòn quyết định lại giáng xuống Buôn Ma Thuột, cho rằng đây là nghệ thuật nghi binh đỉnh cao của chiến tranh hiện đại khiến các chỉ huy quân đội Sài Gòn mắc sai lầm ngay từ đầu.
Max Hastings, nhà sử học quân sự, nhà báo người Anh, phóng viên nước ngoài của BBC, Tổng biên tập tờ The Daily Telegraph, biên tập viên tờ Evening Standard... trong cuốn “Việt Nam: Một bi kịch kinh hoàng, 1945-1975” (Vietnam: An Epic Tragedy, 1945-1975) đã viết về trận Buôn Ma Thuột như sau: “Trận Buôn Ma Thuột là bước ngoặt chiến lược gây bất ngờ lớn. Quân đội miền Bắc khởi đầu chiến dịch bằng một đòn đánh tập trung vào tuyến phòng thủ của quân đội Sài Gòn khiến đối phương bị động hoàn toàn, không kịp phản ứng; từ đó dẫn tới sụp đổ mạng lưới chỉ huy của Quân đoàn II (Vùng II chiến thuật). Đây là một ví dụ điển hình về nghệ thuật nghi binh và tiến công bất ngờ; bao gồm các hoạt động đánh lừa đối phương bằng các cuộc tiến công nhỏ để che giấu mục tiêu thực sự; đồng thời chia cắt tuyến đường tiếp viện và triển khai vũ khí hạng nặng một cách bí mật trước khi tiến hành đòn tiến công chủ yếu. Kế hoạch tiến công Buôn Ma Thuột được triển khai nhanh và quyết đoán đến mức phần lớn lực lượng quân đội Sài Gòn không kịp phản ứng, khiến hệ thống tác chiến và liên lạc của họ sụp đổ gần như ngay lập tức. Đây không chỉ là một trận tiến công bài bản mà là bước ngoặt dẫn tới việc kết thúc chiến tranh, trong đó yếu tố bất ngờ và áp đảo chiến lược được coi là trung tâm của thắng lợi”.
    |
 |
| Bìa cuốn sách “Tháng Tư đen: Sự sụp đổ của Nam Việt Nam, 1973-1975”. |
Đòn đánh “tử huyệt”
Nhiều nhà phân tích nước ngoài nhìn nhận thắng lợi của trận Buôn Ma Thuột không chỉ là thắng lợi ở một thành phố mà là đòn đánh hiểm tước quyền kiểm soát toàn bộ Tây Nguyên của ngụy quyền Sài Gòn, dẫn tới cuộc rút lui hỗn loạn trên Đường 7. George J.Veith cho rằng, việc mất Buôn Ma Thuột không đơn thuần là thất bại chiến thuật mà là sự sụp đổ của toàn bộ Quân đoàn II và hệ thống phòng thủ Tây Nguyên. Sau khi thị xã này thất thủ, Tổng thống Nguyễn Văn Thiệu đã ra quyết định rút quân khỏi Tây Nguyên-một quyết định mang tính dây chuyền, dẫn tới cuộc triệt thoái hỗn loạn trên Đường 7. Cuộc tháo chạy khỏi Buôn Ma Thuột đã phá vỡ cấu trúc chỉ huy và tinh thần chiến đấu của quân đội Sài Gòn, khiến các đơn vị không còn khả năng tổ chức phòng thủ hiệu quả. Theo ông, đây là điểm khởi đầu thực sự cho sự tan rã nhanh chóng của chính quyền Sài Gòn trong mùa xuân 1975.
Davidson nhận định rằng, việc lựa chọn Buôn Ma Thuột làm hướng đột phá chủ yếu đã đánh vào “tử huyệt” của hệ thống phòng thủ miền Trung và sự sụp đổ của khu vực này đã tạo ra một phản ứng dây chuyền mà chính quyền Sài Gòn không thể kiểm soát. Khi Tây Nguyên mất, toàn bộ thế phòng thủ chiến lược của Nam Việt Nam bị chia cắt và quyết định rút lui sau đó đã biến một thất bại cục bộ thành sự sụp đổ trên quy mô toàn quốc. Theo cách nhìn của ông, Buôn Ma Thuột không chỉ là một trận đánh lớn mà là bước ngoặt làm thay đổi cục diện chiến tranh năm 1975 một cách không thể đảo ngược.
    |
 |
| Bìa cuốn sách “Việt Nam: Diễn biến của một cuộc xung đột”. Ảnh tư liệu |
George C.Herring, một chuyên gia lịch sử quân sự và quan hệ quốc tế, trong cuốn “Cuộc chiến dài nhất của nước Mỹ: Hoa Kỳ và Việt Nam, 1950-1975” (America’s Longest War: The United States and Vietnam, 1950-1975) đã viết: “Chiến dịch Tây Nguyên mở màn bằng trận đánh Buôn Ma Thuột là sự kiện kích hoạt chuỗi sụp đổ nhanh chóng của chính quyền Sài Gòn; thất bại này đã làm lộ rõ sự suy yếu về tổ chức, chỉ huy và tinh thần của quân đội Sài Gòn, khiến các tuyến phòng thủ khác nhanh chóng tan rã. Sự sụp đổ bắt đầu từ Buôn Ma Thuột đã khiến chiến tranh chuyển sang giai đoạn kết thúc với tốc độ mà ngay cả Hà Nội cũng không dự đoán hết”.
“Cú sốc tâm lý”
Nhiều học giả phương Tây cho rằng, điều đáng chú ý nhất của trận Buôn Ma Thuột không phải quân số hay vũ khí mà là “cú sốc tâm lý” đối với chính quyền Sài Gòn, là sự sụp đổ niềm tin trong hệ thống chỉ huy dẫn đến phản ứng sai lầm mang tính dây chuyền sau đó. James H.Willbanks, nhà sử học, cựu sĩ quan lục quân Mỹ từng tham chiến ở chiến trường miền Nam, trong cuốn “Việt Nam: Diễn biến của một cuộc xung đột” (Vietnam: The Course of a Conflict) đã viết về trận Buôn Ma Thuột như sau: “Sự thất thủ nhanh chóng của Buôn Ma Thuột đã gây một cú sốc lớn cho quân đội và ban lãnh đạo chính quyền Sài Gòn. Khi lực lượng Bắc Việt tiến công và làm sụp đổ phần lớn lực lượng quân đội Sài Gòn tại Tây Nguyên chỉ trong vài ngày, nhiều chỉ huy của Nam Việt Nam bị choáng váng và mất phương hướng chiến lược, không kịp tổ chức phản công hiệu quả. Sự kiện này khiến Tổng thống Nguyễn Văn Thiệu và các tướng lĩnh phải họp bàn đối phó, nhưng thay vì giữ vững thế trận, họ đã đưa ra các quyết định rút lui và điều chỉnh chiến lược trong hoảng loạn, dẫn tới một chuỗi sai lầm chiến dịch. Chính phản ứng tâm lý hoảng loạn sau khi Buôn Ma Thuột thất thủ, chứ không chỉ thất bại quân sự, đã làm xói mòn nghiêm trọng ý chí chiến đấu và niềm tin của chính quyền Sài Gòn, mở đường cho sự sụp đổ lan rộng của Nam Việt Nam”.
VŨ HỒNG KHANH